例句Câu ví dụ
- 1
他一口吞了下去。
tā yī kǒu tūn le xià qù
Anh ấy nuốt gọn vào một hơi
- 2
吞下吧!
tūn xià ba!
Hãy nuốt xuống
- 3
他誤吞了洗衣粉。
tā wù tūn le xǐyīfěn。
Anh ấy nuốt nhầm bột giặt.
他一口吞了下去。
tā yī kǒu tūn le xià qù
Anh ấy nuốt gọn vào một hơi
吞下吧!
tūn xià ba!
Hãy nuốt xuống
他誤吞了洗衣粉。
tā wù tūn le xǐyīfěn。
Anh ấy nuốt nhầm bột giặt.