學華語Kaori Dict

慢吞吞

màntūntūn

ㄇㄢˋ ㄊㄨㄣ ㄊㄨㄣ

MẠN THÔN THÔN

TOCFL 5
  1. 1.rất chậm
  2. 2.chậm đến phát bực

例句Câu ví dụ

  • 1

    快點快點,你還慢吞吞的話我們就要遲到了。

    kuàidiǎn kuàidiǎn, nǐ hái màntūntūn dehuà wǒmen jiùyào chídào le。

    Nhanh lên đi, nếu bạn vẫn chậm chạp như vậy, chúng ta sẽ bị trễ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢吞吞 nghĩa là gì? · Kaori Dict