學華語Kaori Dict

màn

ㄇㄢˋ

MẠN

HSK 1TOCFL 1Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他走路很快,我很慢。

    tā zǒu lù hěn kuài wǒ hěn màn

    Anh ấy đi nhanh, tôi đi chậm.

  • 2

    我的表慢了五分鐘。

    wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng

    Đồng hồ của tôi chậm năm phút

  • 3

    轉彎的時候要慢。

    zhuǎn wān de shí hou yào màn

    Khi rẽ phải phải đi chậm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢 nghĩa là gì? · Kaori Dict