例句Câu ví dụ
- 1
他走路很快,我很慢。
tā zǒu lù hěn kuài wǒ hěn màn
Anh ấy đi nhanh, tôi đi chậm.
- 2
我的表慢了五分鐘。
wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng
Đồng hồ của tôi chậm năm phút
- 3
轉彎的時候要慢。
zhuǎn wān de shí hou yào màn
Khi rẽ phải phải đi chậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
