例句Câu ví dụ
- 1
恐懼瀰漫。
kǒngjù mímàn。
Sự sợ hãi lan rộng
- 2
漫長的一天過去了。
màncháng de yī tiān guòqù le。
Một ngày dài đã qua đi
- 3
我漫無目的地漫遊。
wǒ mànwúmùdì de mànyóu。
Ta lang thang vô hướng
恐懼瀰漫。
kǒngjù mímàn。
Sự sợ hãi lan rộng
漫長的一天過去了。
màncháng de yī tiān guòqù le。
Một ngày dài đã qua đi
我漫無目的地漫遊。
wǒ mànwúmùdì de mànyóu。
Ta lang thang vô hướng