學華語Kaori Dict

漫長

giản thể: 漫长

màncháng

ㄇㄢˋ ㄔㄤˊ

MẠN TRƯỜNG

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.rất dài
  2. 2.không dứt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路很漫長。

    zhè tiáo lù hěn màn cháng

    Con đường này rất dài

  • 2

    漫長的一天過去了。

    màncháng de yī tiān guòqù le。

    Ngày dài kéo dài đã qua

  • 3

    十年是一段漫長的歲月。

    shí nián shì yī duàn màncháng de suìyuè。

    Mười năm là một khoảng thời gian dài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漫長 nghĩa là gì? · Kaori Dict