- 1.rất dài
- 2.không dứt

例句Câu ví dụ
- 1
這條路很漫長。
zhè tiáo lù hěn màn cháng
Con đường này rất dài
- 2
漫長的一天過去了。
màncháng de yī tiān guòqù le。
Ngày dài kéo dài đã qua
- 3
十年是一段漫長的歲月。
shí nián shì yī duàn màncháng de suìyuè。
Mười năm là một khoảng thời gian dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.