學華語Kaori Dict

giản thể:

mán

ㄇㄢˊ

MAN

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.man rợ
  2. 2.hách dịch
  3. 3.rất
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khá
  2. 5.thô lỗ
  3. 6.liều lĩnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首歌蠻熟悉的。

    zhè shǒu gē mán shúxī de。

    Bài hát này rất quen thuộc

  • 2

    這篇漫畫在中國蠻火。

    zhè piān mànhuà zài Zhōngguó mán huǒ。

    Truyện tranh này rất được ưa chuộng tại Trung Quốc

  • 3

    我的名字在我的國家蠻少見的。

    wǒ de míngzi zài wǒ de guójiā mán shǎojiàn de。

    Tên tôi ở quê tôi khá hiếm gặp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠻 nghĩa là gì? · Kaori Dict