字義Nghĩa
người man dimáy dịch
mánMAN
- 1.man rợ
- 2.hách dịch
- 3.rất
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蠻橫thô lỗ và vô lý
- 蠻荒hoang dã
- 蠻力sức mạnh thô bạo
- 蠻夷thuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị
- 蠻子man di
- 蠻幹hành động một cách liều lĩnh
- 蠻悍thô lỗ và bạo lực
- 蠻皮ngoan cố
- 蠻纏quấy rầy
- 蠻邸cơ quan ngoại giao (thời xưa)
- 野蠻man rợ
- 刁蠻xảo quyệt và ngang ngược
- 橫蠻xem 蠻橫|蛮横[man2 heng4]
- 野蠻人kẻ man rợ
- 小蠻腰vòng eo thon của người phụ nữ; eo mảnh mai (từ tên một người phụ nữ đời Đường là Tiểu Mạn, nổi tiếng với vòng eo thon)
- 胡攪蠻纏