- 1.vòng eo thon của người phụ nữ; eo mảnh mai (từ tên một người phụ nữ đời Đường là Tiểu Mạn, nổi tiếng với vòng eo thon)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.