學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dân man dimáy dịch

mánMAN

  1. 1.man rợ
  2. 2.hách dịch
  3. 3.rất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛮 (形声。本义中国古代对南方各族的泛称。旧时也用以泛指四方的少数民族) 同本义 蛮,南蛮也。--《说文》 蛮畿。--《周礼·大司马》 蛮服。又,四夷、八蛮、七闽、九貉、五戎、六狄之人民。--《周礼·职方氏》 九夷、八狄、七戎、六蛮谓之四海。--《尔雅·释地》 三百里蛮。--《书·禹贡》 蛮荆来威。--《诗·小雅·采芑》 蛮夷要服。--《国语·周语》 瘴疠浮三蜀,风云暗百蛮。--杜甫《闷》 又如蛮声哈剌(南方叽哩呱拉的声音);蛮人(指南方人);蛮布(蛮人所织的布);蛮风(指南方蛮地的风;蛮 蛮(衭)mán ⒈粗野,强横野~。~横。~缠。~不讲理。 ⒉愣,强悍~劲。~干。 ⒊〈方〉很,挺~好。~大。 ⒋〈古〉我国称南方的民族南~。〈引〉南,南方思彼~方。泛指少数民族北~。 ⒌边远地区~荒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Bành — Tương tự như 亦 côn trùng 虫

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict