學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刁蠻
刁蠻
giản thể:
刁蛮
diāo
mán
[ㄉㄧㄠ ㄇㄢˊ]
ĐIÊU MAN
1.
xảo quyệt và ngang ngược
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蠻
mán
man rợ
野蠻
yěmán
man rợ
刁難
diāonàn
gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn
蠻橫
mánhèng
thô lỗ và vô lý
蠻荒
mánhuāng
hoang dã
刁
Diāo
họ [Diao1]
刁
diāo
xảo quyệt
刁婦
diāofù
đàn bà chanh chua
逐字解
Từng chữ trong từ
刁
điêu
khéo léo, tinh quái, khôn khéo, tinh ranh
蠻
man, mán
người man di
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刁蛮 nghĩa là gì? · Kaori Dict