學華語Kaori Dict

Diāo

ㄉㄧㄠ

ĐIÊU

  1. 1.họ [Diao1]

Cách đọc khác:diāoxảo quyệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    澳洲的考試方式並不是為了刁難受測者。

    Àozhōu de kǎoshì fāngshì bìngbù shì wèile diāonàn shòu cè zhě。

    Phương thức thi ở Úc không phải để làm khó thí sinh

  • 2

    「pecan」是一個發音比較刁鑽的詞,有好幾種不同的發音方式。

    「 p e c a n 」 shì yīge fāyīn bǐjiào diāozuān de cí, yǒu hǎojǐ zhǒng bùtóng de fāyīn fāngshì。

    Pecan là một từ phát âm khá tinh tế, có nhiều cách phát âm khác nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刁 nghĩa là gì? · Kaori Dict