例句Câu ví dụ
- 1
澳洲的考試方式並不是為了刁難受測者。
Àozhōu de kǎoshì fāngshì bìngbù shì wèile diāonàn shòu cè zhě。
Phương thức thi ở Úc không phải để làm khó thí sinh
- 2
「pecan」是一個發音比較刁鑽的詞,有好幾種不同的發音方式。
「 p e c a n 」 shì yīge fāyīn bǐjiào diāozuān de cí, yǒu hǎojǐ zhǒng bùtóng de fāyīn fāngshì。
Pecan là một từ phát âm khá tinh tế, có nhiều cách phát âm khác nhau.
