學華語Kaori Dict

giản thể:

diào

ㄉㄧㄠˋ

ĐIẾU

TOCFL 5
  1. 1.câu cá bằng lưỡi câu và mồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我昨天釣了一條大魚。

    wǒ zuótiān diào le yī tiáo dà yú。

    Tôi ngày hôm qua đã bắt được một con cá lớn

  • 2

    我昨天釣到一條大魚。

    wǒ zuótiān diào dào yī tiáo dà yú。

    Tôi ngày hôm qua đã bắt được một con cá lớn

  • 3

    你喜歡釣魚嗎?我們可以選一天一起去釣。

    nǐ xǐhuan diàoyú ma? wǒmen kěyǐ xuǎn yī tiān yīqǐ qù diào。

    Anh thích câu cá không? Chúng ta có thể chọn một ngày cùng nhau đi câu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釣 nghĩa là gì? · Kaori Dict