學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釣桿
釣桿
giản thể:
钓杆
diào
gǎn
[ㄉㄧㄠˋ ㄍㄢˇ]
ĐIẾU CAN
1.
cần câu cá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
桿
gǎn
gậy
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
欄杆
lángān
lan can
沽名釣譽
gūmíngdiàoyù
cầu danh cầu tiếng (thành ngữ)
釣
diào
câu cá bằng lưỡi câu và mồi
槓桿
gànggǎn
đòn bẩy
杆
gān
cái sào
上桿
shànggān
cú vung gậy ra sau (golf)
逐字解
Từng chữ trong từ
釣
điếu
Chặt cá
桿
can
cọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吊杆
diàogān
cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)
調幹
diàogàn
phân công lại cán bộ
釣竿
diàogān
cần câu cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
釣桿 nghĩa là gì? · Kaori Dict