學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
調幹
調幹
giản thể:
调干
diào
gàn
[ㄉㄧㄠˋ ㄍㄢˋ]
ĐIỆU CAN
1.
phân công lại cán bộ
2.
chọn công nhân để đề bạt làm cán bộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
幹
gàn
thân cây
調查
diàochá
điều tra
調整
tiáozhěng
điều chỉnh
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
強調
qiángdiào
nhấn mạnh (một tuyên bố)
調
diào
điều chuyển
逐字解
Từng chữ trong từ
調
điệu, điều
chuyển dịch, di chuyển, thay đổi
幹
cán
cành cây, thân cây hoặc thân người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吊杆
diàogān
cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)
釣桿
diàogǎn
cần câu cá
釣竿
diàogān
cần câu cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
調幹 nghĩa là gì? · Kaori Dict