字義Nghĩa
cọcmáy dịch
gǎnCAN
- 1.gậy
- 2.cột
- 3.đòn bẩy
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 旱 [hàn] chỉ âm.
橿 — gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 杆子cái sào
- 桿子cột
- 桿弟người mang gậy (golf)
- 桿秤cân đòn (một loại cân)
- 桿菌khuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)
- 欄杆lan can
- 槓桿đòn bẩy
- 上桿cú vung gậy ra sau (golf)
- 切杆cú chíp (trong golf)
- 吊杆cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)
- 拉杆thanh căng