學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khô hạnmáy dịch

hànHẠN

  1. 1.hạn hán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

旱 (形声。从日,干声。本义久不下雨) 同本义 旱,不雨也。--《说文》 旱既大甚,蕴隆虫虫。--《诗·大雅·云汉》 不得雨曰旱。--《谷梁传·僖公十一年》 二谷不收谓之旱。--《墨子·七患》 三千里之旱。--汉·贾谊《论积贮疏》 兵旱相乘。 又如旱涝(干旱与水涝);旱云(干旱不雨的云);旱亢(大旱);旱苗得雨(久旱的禾苗喜逢甘霖滋润) 非水田的 迅猛。通悍” 水激则旱兮,矢激则远。--汉·贾谊《鹏鸟赋 旱hàn ⒈长时间不下雨,缺少雨水,跟"涝"相对蓄水防~。抗~措施。 ⒉陆地,无水的走~路。挖~地。种~稻。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [gàn] chỉ âm.

ánh nắng 日 nướng khô sa mạc 干; 干 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 旱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict