學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旱獺
旱獺
giản thể:
旱獭
hàn
tǎ
[ㄏㄢˋ ㄊㄚˇ]
HẠN THÁT
1.
chuột núi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旱災
hànzāi
hạn hán
乾旱
gānhàn
hạn hán
旱
hàn
hạn hán
獺
tǎ
rái cá
亢旱
kànghàn
hạn hán nghiêm trọng (văn học)
天旱
tiānhàn
hạn hán
抗旱
kànghàn
chống hạn
旱傘
hànsǎn
(phương ngữ) dù che nắng
逐字解
Từng chữ trong từ
旱
hạn
khô hạn
獺
thát, rái
cá sấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旱獺 nghĩa là gì? · Kaori Dict