學華語Kaori Dict

hàn

ㄏㄢˋ

HẠN

HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是三十年代以來最乾旱的六月。

    zhè shì sānshí niándài yǐlái zuì gānhàn de Liùyuè。

    Đây là tháng sáu khô hạn nhất kể từ thập niên 1930

  • 2

    發生旱災的時候,農民很難維持生計。

    fāshēng hànzāi de shíhou, nóngmín hěn nán wéichí shēngjì。

    Khi xảy ra hạn hán, người nông dân rất khó duy trì cuộc sống

  • 3

    獾行進時步伐穩定,身體壓得很低、貼近地面;旱獺則尤其在興奮時會疾奔,身體呈波浪狀起伏擺動。

    huān xíngjìn shí bùfá wěndìng, shēntǐ yā dehěn dī、 tiējìn dìmiàn; hàntǎ zé yóuqí zài xīngfèn shí huì jí bèn, shēntǐ chéng bōlàng zhuàng qǐfú bǎidòng。

    Chú khỉ đi bộ rất ổn định, thân thể nằm rất thấp, sát mặt đất; chú marmot thì đặc biệt khi hào hứng sẽ chạy nhanh, thân thể có những chuyển động uốn lượn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旱 nghĩa là gì? · Kaori Dict