學華語Kaori Dict

hǎn

ㄏㄢˇ

HẢM

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.la hét
  2. 2.hò hét
  3. 3.gọi to (người)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喊我過去幫忙。

    tā hǎn wǒ guò qù bāng máng

    Anh ấy gọi tôi qua để giúp đỡ

  • 2

    他大聲地喊我的名字。

    tā dà shēng dì hǎn wǒ de míng zi

    Anh ấy gọi tên tôi to tiếng

  • 3

    運動會上喊口號。

    yùn dòng huì shàng hǎn kǒu hào

    Ở hội thao, người ta hô vang khẩu hiệu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喊 nghĩa là gì? · Kaori Dict