- 1.nói bằng giọng lớn hoặc dùng loa v.v.
- 2.(nghĩa bóng) truyền tải thông điệp mạnh mẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.