字義Nghĩa
kêu to, gọi to, hétmáy dịch
hǎnHẢM
- 1.la hét
- 2.hò hét
- 3.gọi to (người)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喊 (形声。从口,咸声。本义尝味) 同本义 狄牙能喊,狄牙不能齐不齐之口。--《法言·问神》 大声呼叫 唤醒 召请;呼唤 喊hǎn大声叫,呼唤~口号。~叫几声。快~她来。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 喊話nói bằng giọng lớn hoặc dùng loa v.v.
- 喊住ngăn ai đó bằng cách gọi họ
- 喊冤kêu oan
- 喊叫kêu lên
- 喊聲la hét
- 喊道la lên
- 喊話器loa phóng thanh
- 吶喊hò hét
- 呼喊hô hào (khẩu hiệu v.v.)
- 叫喊kêu la
- 嘶喊la hét
- 吆喊hét
- 哭喊kêu gào