學華語Kaori Dict

叫喊

jiàohǎn

ㄐㄧㄠˋ ㄏㄢˇ

KHIẾU HẢM

TOCFL 6
  1. 1.kêu la
  2. 2.kêu hét
  3. 3.la hét
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hét

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果我在早上四點被一個人關進電梯裡,為了吸引附近居民的注意,一定會大聲叫喊吧。

    rúguǒ wǒ zài zǎoshang sì diǎn bèi yīgèrén guān jìn diàntī lǐ, wèile xīyǐn fùjìn jūmín de zhùyì, yīdìng huì dàshēng jiàohǎn ba。

    Nếu tôi bị một người khóa vào thang máy lúc 4 giờ sáng, để thu hút sự chú ý của cư dân xung quanh, tôi chắc chắn sẽ hét lên

  • 2

    鄰居們說他們聽到了叫喊聲。

    línjū men shuō tāmen tīngdào le jiàohǎn shēng。

    Kẻ hàng xóm nói họ đã nghe thấy tiếng kêu cứu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叫喊 nghĩa là gì? · Kaori Dict