叫喊
jiàohǎn
[ㄐㄧㄠˋ ㄏㄢˇ]
KHIẾU HẢM
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
如果我在早上四點被一個人關進電梯裡,為了吸引附近居民的注意,一定會大聲叫喊吧。
rúguǒ wǒ zài zǎoshang sì diǎn bèi yīgèrén guān jìn diàntī lǐ, wèile xīyǐn fùjìn jūmín de zhùyì, yīdìng huì dàshēng jiàohǎn ba。
Nếu tôi bị một người khóa vào thang máy lúc 4 giờ sáng, để thu hút sự chú ý của cư dân xung quanh, tôi chắc chắn sẽ hét lên
- 2
鄰居們說他們聽到了叫喊聲。
línjū men shuō tāmen tīngdào le jiàohǎn shēng。
Kẻ hàng xóm nói họ đã nghe thấy tiếng kêu cứu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.