學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吶喊
吶喊
giản thể:
呐喊
nà
hǎn
[ㄋㄚˋ ㄏㄢˇ]
NỘT HẢM
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
hò hét
2.
kêu gọi
3.
cổ vũ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
hô to
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喊
hǎn
la hét
呼喊
hūhǎn
hô hào (khẩu hiệu v.v.)
叫喊
jiàohǎn
kêu la
嘶喊
sīhǎn
la hét
喊話
hǎnhuà
nói bằng giọng lớn hoặc dùng loa v.v.
吶
nà
tiếng hò reo
吶
na
trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])
吆喊
yāohǎn
hét
逐字解
Từng chữ trong từ
吶
nột, niệt
kêu to, hét lên, kêu lớn
喊
hảm
kêu to, gọi to, hét
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
納罕
nàhǎn
bối rối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吶喊 nghĩa là gì? · Kaori Dict