字義Nghĩa
kêu to, hét lên, kêu lớnmáy dịch
nàNỘT
- 1.tiếng hò reo
naNỘT
- 1.trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hợ — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 吶喊hò hét
- 嗩吶kèn suona, kèn shawm Trung Quốc (ô-boa), dùng trong lễ hội, đám rước hoặc cho mục đích quân sự
- 聲吶sonar (từ mượn)
- 鎖吶kèn suona, kèn shawm Trung Quốc
- 搖旗吶喊vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó