字義Nghĩa
kêu to, hét lênmáy dịch
nàNỘT
- 1.tiếng hò reo
naNỘT
- 1.trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呐〈动〉na 呐喊,大叫 且说史进就中堂又放起火来,大开了庄门,呐声喊,杀将出来。--《水浒传》 呐 〈叹〉 表示提醒注意 呐,我们可以开始了。--吉学沛《田野里的追逐》 呐喊 呐 ne (会意兼形声。从口,从内,内亦声。讲话迟钝或口吃,好像在口内存留。本义说话迟钝或口吃) 同本义。同讷” 言之讷也。--《说文》 其辩不若其呐也。--《荀子·非相》 广呐口少言。--《汉书·李广传》 臣宣呐钝于辞。╠ 呐nà 呐nè 1.言语迟钝。 呐ne 1.语气助词。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 呐喊hò hét
- 唢呐kèn suona, kèn shawm Trung Quốc (ô-boa), dùng trong lễ hội, đám rước hoặc cho mục đích quân sự
- 声呐sonar (từ mượn)
- 锁呐kèn suona, kèn shawm Trung Quốc
- 摇旗呐喊vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó