學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗩吶
嗩吶
giản thể:
唢呐
suǒ
nà
[ㄙㄨㄛˇ ㄋㄚˋ]
TOẢ NỘT
1.
kèn suona, kèn shawm Trung Quốc (ô-boa), dùng trong lễ hội, đám rước hoặc cho mục đích quân sự
2.
cũng viết 鎖吶|锁呐
3.
cũng gọi là 喇叭[la3 ba5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吶喊
nàhǎn
hò hét
吶
nà
tiếng hò reo
吶
na
trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])
嗩
suǒ
dùng trong 嗩吶|唢呐[suo3 na4]
聲吶
shēngnà
sonar (từ mượn)
鎖吶
suǒnà
kèn suona, kèn shawm Trung Quốc
搖旗吶喊
yáoqínàhǎn
vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó
逐字解
Từng chữ trong từ
嗩
toả
dụng cụ âm nhạc giống sáo
吶
nột, niệt
kêu to, hét lên, kêu lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鎖吶
suǒnà
kèn suona, kèn shawm Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唢呐 nghĩa là gì? · Kaori Dict