學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搖旗吶喊
搖旗吶喊
giản thể:
摇旗呐喊
yáo
qí
nà
hǎn
[ㄧㄠˊ ㄑㄧˊ ㄋㄚˋ ㄏㄢˇ]
DAO KỲ NỘT HẢM
1.
vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó
2.
đưa ra hỗ trợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喊
hǎn
la hét
搖
yáo
lắc
動搖
dòngyáo
lung lay
搖頭
yáotóu
lắc đầu
國旗
guóqí
quốc kỳ
搖晃
yáohuàng
đung đưa; lắc lư; chao đảo
旗幟
qízhì
cờ hiệu
搖籃
yáolán
cái nôi
逐字解
Từng chữ trong từ
搖
dao, gieo
lắc
旗
kỳ, cờ
cờ
吶
nột, niệt
kêu to, hét lên, kêu lớn
喊
hảm
kêu to, gọi to, hét
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搖旗吶喊 nghĩa là gì? · Kaori Dict