學華語Kaori Dict

國旗

giản thể: 国旗

guó

ㄍㄨㄛˊ ㄑㄧˊ

QUỐC KỲ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.quốc kỳ
  2. 2.LT:面[mian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    國旗上有五顆星。

    guó qí shàng yǒu wǔ kē xīng

    Cờ quốc gia có năm ngôi sao

  • 2

    美國國旗有五十顆星。

    Měiguó guóqí yǒu wǔshí kē xīng。

    Cờ quốc gia Mỹ có năm mươi ngôi sao.

  • 3

    美國國旗的顏色是紅白藍。

    Měiguó guóqí de yánsè shì hóng bái lán。

    Màu sắc cờ quốc gia Mỹ là đỏ, trắng và xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict