例句Câu ví dụ
- 1
國旗上有五顆星。
guó qí shàng yǒu wǔ kē xīng
Cờ quốc gia có năm ngôi sao
- 2
美國國旗有五十顆星。
Měiguó guóqí yǒu wǔshí kē xīng。
Cờ quốc gia Mỹ có năm mươi ngôi sao.
- 3
美國國旗的顏色是紅白藍。
Měiguó guóqí de yánsè shì hóng bái lán。
Màu sắc cờ quốc gia Mỹ là đỏ, trắng và xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
