- 1.tiếng hò reo
Cách đọc khác:na — trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])

例句Câu ví dụ
- 1
天吶。
tiān nà。
Chúa ơi!
- 2
天吶,真好吃!
tiān nà, zhēn hǎochī !
Chúa ơi, thật ngon miệng!
- 3
天吶,這麼晚了。
tiān nà, zhème wǎn le。
Chết tiệt, đã muộn thế này