學華語Kaori Dict

ㄋㄚˇ

NẢ

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.như thế nào
  2. 2.cái nào

Cách đọc khác:nachưa có nghĩadùng trong 哪吒[Ne2 zha1]něinào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你喜歡哪個?

    nǐ xǐ huan nǎ ge

    Anh thích cái nào

  • 2

    紅色、黃色、黑色,你喜歡哪個顏色?

    hóng sè huáng sè hēi sè nǐ xǐ huan nǎ ge yán sè

    Đỏ, vàng, đen—màu nào bạn thích?

  • 3

    紅茶和可樂,你要哪個?

    hóng chá hé kě lè nǐ yào nǎ ge

    Trà đen hay cola, bạn muốn cái nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哪 nghĩa là gì? · Kaori Dict