學華語Kaori Dict

哪怕

ㄋㄚˇ ㄆㄚˋ

NẢ PHẠ

HSK 4Conj
  1. 1.thậm chí
  2. 2.dù cho
  3. 3.mặc dù
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không quan trọng như thế nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    哪怕再難,也要做完。

    nǎ pà zài nán yě yào zuò wán

    Dù khó đến đâu cũng phải hoàn thành

  • 2

    哪怕沒有人陪我,我也要去看這部電影。

    nǎpà méiyǒu rén péi wǒ, wǒ yě yào qù kàn zhè bù diànyǐng。

    Dù không có ai đi cùng tôi, tôi vẫn muốn xem bộ phim đó

  • 3

    兄弟之間哪怕在家中有爭執,遇到外人欺辱時,就會同心抵御外敵;即便是平日里交好的友人,危難之時,很少有人能夠出手相助。

    xiōngdì zhījiān nǎpà zàijiā zhōng yǒu zhēngzhí, yùdào wàirén qīrǔ shí, jiù huìtóng xīn dǐyù wài dí; jíbiàn shì píngrì lǐ jiāohǎo de yǒurén, wēinàn zhī shí, hěn shǎoyǒu rén nénggòu chūshǒu xiāngzhù。

    Giữa các anh em, dù có tranh cãi trong nhà, khi gặp sự quấy phá từ bên ngoài, họ sẽ cùng nhau chống lại kẻ thù; ngay cả những người bạn thân thiết, trong lúc hoạn nạn, hiếm khi có ai dám giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哪怕 nghĩa là gì? · Kaori Dict