學華語Kaori Dict

害怕

hài

ㄏㄞˋ ㄆㄚˋ

HẠI PHẠ

HSK 3TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不必害怕。

    nǐ bù bì hài pà

    Anh không cần sợ

  • 2

    沒有必要害怕。

    méi yǒu bì yào hài pà

    Không cần phải sợ hãi

  • 3

    害怕是沒用的。

    hài pà shì méi yòng de

    Sợ hãi là vô ích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害怕 nghĩa là gì? · Kaori Dict