例句Câu ví dụ
- 1
你不必害怕。
nǐ bù bì hài pà
Anh không cần sợ
- 2
沒有必要害怕。
méi yǒu bì yào hài pà
Không cần phải sợ hãi
- 3
害怕是沒用的。
hài pà shì méi yòng de
Sợ hãi là vô ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
