學華語Kaori Dict

厲害

giản thể: 厉害

hai

ㄌㄧˋ ㄏㄞ˙

LỆ HẠI

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc
  2. 2.(về người) nghiêm nghị; nghiêm khắc; khắt khe; sắc sảo; cứng rắn
  3. 3.(về động vật) hung dữ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(về sự giống nhau) nổi bật
  2. 5.(về rượu hoặc ớt) mạnh
  3. 6.(về vi khuẩn) độc hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個人很厲害。

    zhè ge rén hěn lì hai

    Người này rất lợi hại

  • 2

    你真厲害。

    nǐ zhēn lìhai。

    Cậu thật tài năng

  • 3

    我非常厲害。

    wǒ fēicháng lìhai。

    Tôi rất giỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厲害 nghĩa là gì? · Kaori Dict