例句Câu ví dụ
- 1
抽煙有害健康。
chōu yān yǒu hài jiàn kāng
Hút thuốc có hại cho sức khỏe
- 2
這種氣體有毒有害。
zhè zhǒng qì tǐ yǒu dú yǒu hài
Khí thể này độc hại và có hại
- 3
吸煙有害。
xīyān yǒuhài。
Hút thuốc có hại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
