學華語Kaori Dict

有害

yǒuhài

ㄧㄡˇ ㄏㄞˋ

HỮU HẠI

HSK 5TOCFL 5
  1. 1.có hại
  2. 2.gây hại
  3. 3.tổn hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    抽煙有害健康。

    chōu yān yǒu hài jiàn kāng

    Hút thuốc có hại cho sức khỏe

  • 2

    這種氣體有毒有害。

    zhè zhǒng qì tǐ yǒu dú yǒu hài

    Khí thể này độc hại và có hại

  • 3

    吸煙有害。

    xīyān yǒuhài。

    Hút thuốc có hại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有害 nghĩa là gì? · Kaori Dict