學華語Kaori Dict

危害

wēihài

ㄨㄟ ㄏㄞˋ

NGUY HẠI

HSK 3TOCFL 6V/N
  1. 1.gây nguy hại
  2. 2.làm hại
  3. 3.gây nguy hiểm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tác động có hại
  2. 5.tổn hại
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    煙對身體的危害很大。

    yān duì shēn tǐ de wēi hài hěn dà

    Thuốc lá gây hại rất lớn cho cơ thể

  • 2

    有些藥品會對身體產生危害。

    yǒuxiē yàopǐn huì duì shēntǐ chǎnshēng wēihài。

    Một số loại thuốc có thể gây hại cho cơ thể.

  • 3

    不良書籍會對你產生危害。

    bùliáng shūjí huì duì nǐ chǎnshēng wēihài。

    Sách xấu sẽ gây hại cho bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危害 nghĩa là gì? · Kaori Dict