學華語Kaori Dict

危險

giản thể: 危险

wēixiǎn

ㄨㄟ ㄒㄧㄢˇ

NGUY HIỂM

HSK 3TOCFL 3Adj/N

例句Câu ví dụ

  • 1

    武器很危險。

    wǔ qì hěn wēi xiǎn

    Vũ khí rất nguy hiểm

  • 2

    火很危險,一定要小心。

    huǒ hěn wēi xiǎn yī dìng yào xiǎo xīn

    Lửa rất nguy hiểm, nhất định phải cẩn thận

  • 3

    開車要避免危險。

    kāi chē yào bì miǎn wēi xiǎn

    Khi lái xe cần tránh nguy hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危險 nghĩa là gì? · Kaori Dict