例句Câu ví dụ
- 1
做生意有風險。
zuò shēng yì yǒu fēng xiǎn
Kinh doanh có rủi ro
- 2
投資有風險,收益不保證。
tóu zī yǒu fēng xiǎn shōu yì bù bǎo zhèng
Đầu tư có rủi ro, lợi nhuận không đảm bảo
- 3
匯率變了,外匯要注意風險。
huì lǜ biàn le wài huì yào zhù yì fēng xiǎn
Tỷ giá đã thay đổi, cần lưu ý rủi ro ngoại hối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
