字義Nghĩa
núi thungmáy dịch
xiǎnHIỂM
- 1.nguy hiểm
- 2.hiểm trở
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 僉 [qiān] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 險惡nguy hiểm
- 險境tình huống nguy cấp
- 險峻
- 險些suýt
- 險兆điềm xấu
- 險勝thắng sát nút
- 險固
- 險峰đỉnh núi hiểm trở
- 險情nguy hiểm
- 險灘bãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm
- 危險nguy hiểm
- 風險rủi ro; mối nguy
- 保險bảo hiểm
- 冒險mạo hiểm
- 探險thám hiểm
- 驚險nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp