- 1.tình huống nguy cấp
- 2.điều kiện rủi ro
- 3.vùng nguy hiểm

例句Câu ví dụ
- 1
他故意令她陷入險境。
tā gùyì lìng tā xiànrù xiǎnjìng。
Anh ấy cố ý để cô ấy rơi vào tình huống nguy hiểm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.