學華語Kaori Dict

險境

giản thể: 险境

xiǎnjìng

ㄒㄧㄢˇ ㄐㄧㄥˋ

HIỂM CẢNH

TOCFL 7
  1. 1.tình huống nguy cấp
  2. 2.điều kiện rủi ro
  3. 3.vùng nguy hiểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他故意令她陷入險境。

    tā gùyì lìng tā xiànrù xiǎnjìng。

    Anh ấy cố ý để cô ấy rơi vào tình huống nguy hiểm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

险境 nghĩa là gì? · Kaori Dict