例句Câu ví dụ
- 1
有陷阱。
yǒu xiànjǐng。
Có cái bẫy.
- 2
這是一個陷阱!
zhè shì yīge xiànjǐng!
Đây là một cái bẫy
- 3
別長大, 是陷阱。
bié zhǎngdà, shì xiànjǐng。
Đừng lớn lên, đó là bẫy
有陷阱。
yǒu xiànjǐng。
Có cái bẫy.
這是一個陷阱!
zhè shì yīge xiànjǐng!
Đây là một cái bẫy
別長大, 是陷阱。
bié zhǎngdà, shì xiànjǐng。
Đừng lớn lên, đó là bẫy