學華語Kaori Dict

缺陷

quēxiàn

ㄑㄩㄝ ㄒㄧㄢˋ

KHUYẾT HÃM

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.khuyết điểm; thiếu sót

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個方案有缺陷。

    zhè ge fāng àn yǒu quē xiàn

    Kế hoạch này có khiếm khuyết

  • 2

    這隻手機有缺陷。

    zhè zhī shǒujī yǒu quēxiàn。

    Điện thoại này có lỗi

  • 3

    這個程序缺陷滿多。

    zhège chéngxù quēxiàn mǎn duō。

    Chương trình này có nhiều lỗi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺陷 nghĩa là gì? · Kaori Dict