學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chìmmáy dịch

xiànHÃM

  1. 1.cạm bẫy
  2. 2.bẫy
  3. 3.mắc kẹt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陷 (会意兼形声。从阜;从臽,臽亦声。据金文,象人掉进陷阱形。本义坠入,掉进) 同本义 陷,高下也。一曰陊也。--《说文》 不可陷也。--《论语》。孔注下也。” 上陷而不振。--《国语·鲁语》。注坠也。” 一拥而入,人马俱陷。--《三国志通俗演义》 又如陷狱(入狱);沉陷(地面陷下去) 陷溺,淹没 陷没而死。--宋·文天祥《 后序》 又如陷溺 陷害 三长史皆害汤(张汤),欲陷之。--《史记》 又如诬陷(诬告陷害);陷灭(陷害诛灭) 攻破 陷xiàn ⒈掉进,坠入,沉下~进。~入。下~。 ⒉凹进两眼深~。 ⒊谋害,诬害~害。诬~。 ⒋攻破,穿破失~。冲锋~阵。吾盾之坚,莫能~也。 ⒌缺点改掉缺~ 。 ⒍ ⒎ ①地面或物体的表面向里凹进去。 ②领土或阵地被敌人侵占。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [xiàn] chỉ âm.

nơi hố; hố cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict