學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陷落
陷落
xiàn
luò
[ㄒㄧㄢˋ ㄌㄨㄛˋ]
HÃM LẠC
TOCFL 7
1.
đầu hàng (của pháo đài)
2.
rơi vào tay địch
3.
sụt lún (đất)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
落實
luòshí
thực tế
缺陷
quēxiàn
khuyết điểm; thiếu sót
陷入
xiànrù
rơi vào
落
là
bỏ sót
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
逐字解
Từng chữ trong từ
陷
hãm
chìm
落
lạc
rơi, rơi xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暹羅
Xiānluó
Xiêm (tên cũ của Thái Lan)
暹邏
Xiānluó
biến thể của 暹羅|暹罗[Xian1 luo2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陷落 nghĩa là gì? · Kaori Dict