學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暹邏
暹邏
giản thể:
暹逻
Xiān
luó
[ㄒㄧㄢ ㄌㄨㄛˊ]
XIÊM LA
1.
biến thể của 暹羅|暹罗[Xian1 luo2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
邏輯
luóji
logic (từ mượn)
巡邏
xúnluó
tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
暹
xiān
bình minh
邏
luó
tuần tra
暹粒
Xiānlì
Siem Reap, Campuchia
暹羅
Xiānluó
Xiêm (tên cũ của Thái Lan)
巡邏船
xúnluóchuán
tàu tuần tra
巡邏艇
xúnluótǐng
thuyền tuần tra
逐字解
Từng chữ trong từ
暹
xiêm
mọc lên
邏
la, lạ
đi tuần tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陷落
xiànluò
đầu hàng (của pháo đài)
暹羅
Xiānluó
Xiêm (tên cũ của Thái Lan)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暹邏 nghĩa là gì? · Kaori Dict