字義Nghĩa
mọc lênmáy dịch
xiānXIÊM
- 1.bình minh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
暹 太阳升起 暹,日光升也。--《集韵》 暹罗 暹xiān
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nhật di chuyển 辶; 准 cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 暹粒Siem Reap, Campuchia
- 暹羅Xiêm (tên cũ của Thái Lan)
- 暹邏biến thể của 暹羅|暹罗[Xian1 luo2]
- 暹羅語ngôn ngữ Xiêm (Thái)