學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暹粒
暹粒
Xiān
lì
[ㄒㄧㄢ ㄌㄧˋ]
XIÊM LẠP
1.
Siem Reap, Campuchia
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粒
lì
hạt
顆粒
kēlì
nhân
暹
xiān
bình minh
坋粒
bènlì
hạt phù sa
子粒
zǐlì
hạt giống
微粒
wēilì
hạt
暹羅
Xiānluó
Xiêm (tên cũ của Thái Lan)
暹邏
Xiānluó
biến thể của 暹羅|暹罗[Xian1 luo2]
逐字解
Từng chữ trong từ
暹
xiêm
mọc lên
粒
lạp
grain
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
先例
xiānlì
tiền lệ
獻禮
xiànlǐ
dâng tặng vật phẩm (thường trong dịp đặc biệt); cống hiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暹粒 nghĩa là gì? · Kaori Dict