學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

grainmáy dịch

LẠP

  1. 1.hạt
  2. 2.nhỏ
  3. 3.lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

粒〈名〉 (形声。从米,立声。本义米粒,谷粒) 同本义 粒状物 粒 〈动〉 进食;吃饭 养活 生我百谷,粒我焌民。--晋·傅咸《喜雨赋》 通立”。成 焌民乃粒,万邦作乿。--《书·皋陶谟》 粒 〈量〉 用于呈圆形的器物,相当于颗”。如三粒子弹 粒lì ⒈小颗的,小碎块的米~。谷~。弹~。盐~儿。 ⒉量词,多指小颗粒状的东西两~子弹。五~药丸。谁知盘中餐,~ ~皆辛苦。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

grain; hạt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict