學華語Kaori Dict

顆粒

giản thể: 颗粒

ㄎㄜ ㄌㄧˋ

KHOA LẠP

TOCFL 7
  1. 1.nhân
  2. 2.hạt nhỏ
  3. 3.dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然宇宙塵埃被認為不是很危險,但就算是極小的顆粒,以數倍於子彈的速度飛來的話,也可能造成受傷。

    suīrán yǔzhòu chénāi bèi rènwéi bùshì hěn wēixiǎn, dàn jiùsuàn shì jíxiǎo de kēlì, yǐ shǔ bèi yú zǐdàn de sùdù fēi lái dehuà, yě kěnéng zàochéng shòushāng。

    Dù bụi vũ trụ được cho là không quá nguy hiểm, nhưng ngay cả những hạt nhỏ nhất, nếu bay đến với tốc độ gấp nhiều lần tốc độ viên đạn cũng có thể gây ra thương tích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顆粒 nghĩa là gì? · Kaori Dict