例句Câu ví dụ
- 1
在我們頭頂飛舞著的沙粒,在我們手中揮動著的刀劍……它們不是甚麼,只不過是在夜空中擦過的一朵朵流星。
zài wǒmen tóudǐng fēiwǔ zhe de shālì, zài wǒmen shǒu zhōng huīdòng zhe de dāojiàn … … tāmen bùshì shén má, zhǐbuguò shì zài yèkōng zhōng cā guò de yī duǒ duǒ liúxīng。
Những hạt cát bay lơ lửng trên đầu chúng ta, những thanh kiếm vung lên trong tay chúng ta... chúng không phải là gì, chỉ là những vì sao lấp lánh trôi qua bầu trời đêm
- 2
如恆河中的沙粒一般繁多。
rú HéngHé zhòngdì shālì yībān fánduō。
Lắm như cát sông Hằng
