學華語Kaori Dict

沙粒

shā

ㄕㄚ ㄌㄧˋ

SA LẠP

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我們頭頂飛舞著的沙粒,在我們手中揮動著的刀劍……它們不是甚麼,只不過是在夜空中擦過的一朵朵流星。

    zài wǒmen tóudǐng fēiwǔ zhe de shālì, zài wǒmen shǒu zhōng huīdòng zhe de dāojiàn … … tāmen bùshì shén má, zhǐbuguò shì zài yèkōng zhōng cā guò de yī duǒ duǒ liúxīng。

    Những hạt cát bay lơ lửng trên đầu chúng ta, những thanh kiếm vung lên trong tay chúng ta... chúng không phải là gì, chỉ là những vì sao lấp lánh trôi qua bầu trời đêm

  • 2

    如恆河中的沙粒一般繁多。

    rú HéngHé zhòngdì shālì yībān fánduō。

    Lắm như cát sông Hằng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙粒 nghĩa là gì? · Kaori Dict